Thống kê| Mã môn học | Tên môn học | Học kỳ | Đã đăng ký |
|---|---|---|---|
| 841004 | Nhập môn máy tính | 1 | 1 |
| 841020 | Cơ sở lập trình | 1 | 8 |
| 841021 | Kiến trúc máy tính | 2 | 2 |
| 841022 | Hệ điều hành | 2 | 5 |
| 841040 | Kỹ thuật lập trình | 2 | 4 |
| 841041 | Phát triển ứng dụng web 1 | 1 | 2 |
| 841044 | Lập trình hướng đối tượng | 1 | 4 |
| 841046 | Phát triển ứng dụng web 2 | 2 | 2 |
| 841047 | Công nghệ phần mềm | 1 | 1 |
| 841048 | Phân tích thiết kế hệ thống thông tin | 1 | 2 |
| 841050 | Kiểm thử phần mềm | 1 | 1 |
| 841051 | Thiết kế giao diện | 2 | 4 |
| 841052 | XDPM theo mô hình phân lớp | 1 | 0 |
| 841058 | Hệ điều hành mã nguồn mở | 2 | 6 |
| 841059 | Quản trị mạng | 1 | 0 |
| 841061 | Mạng máy tính năng cao | 2 | 0 |
| 841065 | Các hệ quản trị cơ sở dữ liệu | 1 | 1 |
| 841067 | Thương mại điện tử và ứng dụng | 1 | 5 |
| 841068 | Hệ thống thông tin doanh nghiệp | 1 | 1 |
| 841071 | Dịch vụ web và ứng dụng | 1 | 2 |
| 841072 | Các công nghệ lập trình hiện đại | 1 | 1 |
| 841073 | Seminar chuyên đề | 1 | 1 |
| 841102 | Toán rời rạc | 1 | 0 |
| 841103 | Lý thuyết đồ thị | 2 | 6 |
| 841104 | Mạng máy tính | 1 | 0 |
| 841105 | Tiếng anh chuyên ngành 1 | 2 | 2 |
| 841106 | Tiếng anh chuyên ngành 2 | 1 | 2 |
| 841107 | Lập trình Java | 2 | 7 |
| 841108 | Cấu trúc DL và GT | 2 | 11 |
| 841109 | Cơ sở dữ liệu | 1 | 3 |
| 841110 | Cơ sở trí tuệ nhân tạo | 2 | 1 |
| 841111 | Phân tích thiết kế hướng đối tượng | 2 | 14 |
| 841112 | Phân tích và thiết kế giải thuật | 1 | 6 |
| 841113 | Phát triển phần mềm mã nguồn mở | 1 | 2 |
| 841114 | Phát triển ứng dụng trên thiết bị di dộng | 2 | 0 |
| 841117 | Lập trình ứng dụng mạng | 1 | 1 |
| 841118 | Lập trình hệ thống mạng | 2 | 9 |
| 841119 | An ninh mạng máy tính | 1 | 1 |
| 841120 | An toàn và bảo mật dữ liệu trong HTTT | 2 | 1 |
| 841121 | Cơ sở dữ liệu phân tán | 2 | 2 |